gia cố

  1. Consolidate, reinfotce, strengthen
    • Gia cố mặt đường
      To consolidate the road surface
    • Gia cố một chiếc cầu
      To reinforce a bridge

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gia cố"

gia cố
Các kỹ sư đang gia cố nền móng của tòa nhà trước mùa mưa bão.